làm quan

làm quan

Sau khi đỗ đạt, ông ấy về quê làm quan.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giữ chức vụ trong bộ máy nhà nước phong kiến: "làm quan" chỉ hành động hoặc trạng thái của một người được bổ nhiệm, giữ một chức vụ nhất định trong hệ thống quan lại của triều đình, trách nhiệm cai quản, điều hành các công việc hành chính, quân sự, hoặc tư pháp.
    • Nghĩa bóng (thông tục): chỉ việc nắm giữ một vị trí lãnh đạo, quản lý trong các tổ chức hiện đại (cơ quan, công ty), thường mang hàm ý trang trọng hoặc hài hước.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Nguyễn Văn A thi đỗ tiến sĩ được triều đình bổ làm quantỉnh. (Nguyễn Văn A đỗ đạt cao được triều đình giao cho một chức vụ hành chính tại tỉnh.)
    • Cha ông ta ngày xưa làm quan phải hết lòng dân nước. (Quan lại thời xưa trách nhiệm phục vụ nhân dân đất nước.)
  • Nghĩa bóng:

    • Sau nhiều năm cống hiến, ông ấy được "làm quan" ở phòng nhân sự. (Sau thời gian dài làm việc, ông được thăng chức quản lýphòng nhân sự.)
    • Đừng tưởng làm quancơ quan nhà nước dễ. (Đừng nghĩ việc giữ chức vụ lãnh đạo trong cơ quan nhà nước đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm quan liêm": chỉ việc giữ chức vụ quan lại một cách thanh liêm, không tham nhũng.

    • Trong sử sách, những người làm quan liêm thường được dân chúng kính trọng. (Các vị quan thanh liêm thường được nhân dân yêu mến.)
  • "làm quan cách mạng": (lịch sử) chỉ việc một người từng tham gia cách mạng sau đó được giao trọng trách trong chính quyền mới.

    • Cụ ấy một trong những người đầu tiên làm quan cách mạng sau năm 1945. (Cụ một trong những người đầu tiên giữ chức vụ quan trọng trong chính quyền mới sau Cách mạng Tháng Tám.)
Biến thể từ gần giống
  • Quan (danh từ): chức vụ, người giữ chức vụ trong triều đình phong kiến.

    • Quan lại thời xưa thường mặc áo chỉnh tề. (Các vị quan thời xưa thường ăn mặc trang trọng.)
  • Làm tôi (động từ): phục vụ, làm việc dưới quyền vua chúa, khác với "làm quan" ở chỗ không chức vụ chính thức.

    • Người xưa thường nói "làm tôi trung, làm quan thanh". (Người xưa đề cao lòng trung thành sự thanh liêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Làm việc quan: hành động giữ chức vụ trong triều đình.
  • Đỗ đạt làm quan: chỉ việc thi đỗ được bổ nhiệm chức vụ.
  • Cầm quyền: nắm giữ quyền lực cai trị.
Thành ngữ liên quan
  • Làm quan ăn lộc: chỉ việc làm quan được hưởng bổng lộc từ triều đình, thường mang hàm ý phê phán sự hưởng thụ.

    • Làm quan ăn lộc phải biết lo cho dân. (Người làm quan hưởng bổng lộc thì phải trách nhiệm với dân.)
  • Làm quan như làm việc thiện: quan niệm cho rằng làm quan cơ hội để giúp đời.

    • Cụ tổ nhà tôi quan niệm "làm quan như làm việc thiện". (Cụ tổ cho rằng làm quan để làm việc tốt cho xã hội.)